Danh mục Sản phẩmProduct Portfolio产品组合

Sản phẩm Cao cấp

Premium Offerings

优质产品

Danh mục cà phê hiện tập trung vào 3 dòng chế biến chính: honey, chế biến khô và chế biến ướt. Mỗi dòng phục vụ một nhu cầu vị giác khác nhau, với thông số lô hàng rõ ràng cho nhà rang xay và nhà nhập khẩu.

Our coffee portfolio focuses on three core processing styles: honey, washed, and natural. Each is structured for a distinct cup profile, with clear lot specifications for roasters and importers.

我们的咖啡产品组合聚焦三种核心处理方式:蜜处理、水洗和日晒。每一种都对应不同的杯测风格,并为烘焙商与进口商提供清晰的批次规格。

Honey process Green coffee beans
Dòng chủ lực · Nổi bậtFlagship Lot · Featured主打批次 · 精选

Cà phê nhân xanh chế biến Honey

Honey process Green coffee beans

蜜处理咖啡豆

Cà phê nhân xanh dòng honey coffee cao sản, phù hợp cho khách hàng cần vị ngọt, cấu trúc tốt và hậu vị sạch. Tổ chức theo lô với thông số rõ ràng và quy trình ổn định cho xuất khẩu.

Honey process green coffee for buyers seeking sweetness, structure, and a cleaner fruit profile. Built for export programs with clear lot specifications and dependable processing control.

蜜处理咖啡生豆,适合追求甜感、结构感与干净果调的买家。按批次提供清晰规格与稳定加工控制,适用于出口项目。

  • Dòng honey coffee cao sản cho xuất khẩuHigh-yield honey process line for export面向出口的高产蜜处理产品线
  • Thông số lô hàng rõ ràng theo từng đơnClear lot specifications by shipment按订单提供清晰批次规格
  • Phù hợp nhà rang xay cần vị ngọt và cấu trúc cân bằngDesigned for roasters seeking sweetness and balance适合追求甜感与平衡结构的烘焙商
  • Duy trì độ ổn định qua quy trình chế biến kiểm soátBuilt around repeatable processing control以稳定、可复现的加工控制为核心
Washed Green coffee beans
Clean Cup

Cà phê nhân xanh chế biến ướt

Washed Green coffee beans

水洗咖啡豆

Cà phê nhân xanh washed hướng đến tách cà phê sạch, sáng vị và rõ cấu trúc. Phù hợp với nhà rang xay ưu tiên độ ổn định và hậu vị gọn.

Washed green coffee designed for clarity, brightness, and a more transparent cup. Suitable for roasters who prioritize consistency and a clean finish.

水洗咖啡生豆强调干净度、明亮感与更清晰的杯测表现,适合重视稳定性与干净尾韵的烘焙商。

Natural Green coffee beans
Fruit Forward

Cà phê nhân xanh chế biến khô

Natural Green coffee beans

日晒咖啡豆

Cà phê nhân xanh chế biến tự nhiên dành cho profile đậm thân, hương trái cây nổi bật và cảm giác cốc rõ cá tính.

Natural process green coffee built for fuller body and fruit-led aromatics. Offered for buyers who want a more expressive profile in the cup.

自然日晒咖啡生豆拥有更饱满的醇厚度与果香表现,适合希望杯测风味更鲜明的买家。

CatalogueCatalogue产品目录

Catalogue

A Buyer-Ready Catalogue

产品目录概览

Tiêu chuẩn xuất khẩu chungShared Export Standards技术规格

Xuất xứOrigin产地
Lâm Đồng, Việt NamLam Dong, Vietnam越南林同
Cỡ sàngScreen sizes筛号
S13, S14, S16, S18S13, S14, S16, S18S13, S14, S16, S18
Độ ẩmMoisture水分含量
Tối đa 13%Max 13%最高13%
Tạp chấtForeign matter杂质
Tối đa 1%Max 1%最高1%
Hạt đenBlack beans黑豆
Tối đa 5%Max 5%最高5%
Hạt vỡBroken beans破损豆
Tối đa 5%Max 5%最高5%
Đóng góiPacking包装
60kg kèm GrainPro60kg with GrainPro60公斤带 GrainPro内衬
Lô HoneyHoney lots成熟果实
95%+ trái chín, lên men 16-18h95%+ ripe cherries, 16-18h fermentation95%以上
ISO 22000:2018 HALAL GACC
RobustaRobusta罗布斯塔
75-78

Robusta tiêu chuẩnRobusta Standard标准罗布斯塔

Đậm, mạnh, ổn địnhBold, Strong, Reliable浓郁、强劲、可靠

Quy trìnhProcess加工方式
Chế biến khô / ướtNatural / Washed日晒 / 水洗
Cỡ sàngSizes筛号
S13 / S14 / S16 / S18
Đặc trưng hương vịFlavor notes风味特征

Dày mình, độ đắng đậm, hương thơm đất, gỗ, sô-cô-la đen.Full body, strong bitterness, with earthy, woody, and dark chocolate notes.醇厚度:饱满、厚重;酸度:低;苦味:强烈;风味调性:泥土、木质、黑巧克力。

RobustaRobusta罗布斯塔
80-82

Robusta HoneyRobusta Honey蜜处理罗布斯塔

Ngọt, mượt, phức hợpSweet, Smooth, Bold甜蜜力量,浓郁个性

Quy trìnhProcess加工方式
Honey (lên men 16-18h)Honey (16-18h fermentation)蜜处理(16-18小时发酵)
Cỡ sàngSizes筛号
S13 / S14 / S16 / S18
Đặc trưng hương vịFlavor notes风味特征

Vị mật ong tự nhiên, caramel, mình hạt mượt và hương trái cây khô.Natural honey sweetness, caramel depth, smooth body, and dried fruit notes.甜度:天然蜂蜜、焦糖;醇厚度:饱满、顺滑、如丝绸般柔滑;酸度:平衡、温和;风味调性:野花蜂蜜、黑巧克力、果干。

ArabicaArabica阿拉比卡
82-84

Arabica tiêu chuẩnArabica Standard标准阿拉比卡

Thanh, sáng, tinh tếBright, Elegant, Refined明亮、优雅、细致

Quy trìnhProcess加工方式
Chế biến khô / ướtNatural / Washed日晒 / 水洗
Cỡ sàngSizes筛号
S13 / S14 / S16 / S18
Đặc trưng hương vịFlavor notes风味特征

Chua thanh, ngọt thanh với hương cam chanh, hoa nhài, caramel nhẹ.Bright acidity, silky body, and delicate sweetness with citrus, jasmine, and light caramel.酸度:明亮、柑橘、苹果酸;醇厚度:中等、丝滑;甜度:细腻、花香;风味调性:柑橘、茉莉花、淡焦糖。

ArabicaArabica阿拉比卡
82.5-84.5

Arabica HoneyArabica Honey蜜处理阿拉比卡

Phức hợp, cao cấp, nổi bậtComplex, Premium, Balanced越南精品咖啡之冠

Quy trìnhProcess加工方式
Honey (lên men 16-18h)Honey (16-18h fermentation)蜜处理(16-18小时发酵)
Cỡ sàngSizes筛号
S13 / S14 / S16 / S18
Đặc trưng hương vịFlavor notes风味特征

Mật ong rừng, trái cây nhiệt đới chín, caramel tự nhiên và mình hạt tròn đầy.Wild honey, ripe tropical fruit, natural caramel, and a round, velvety structure.甜度:深厚、复杂;醇厚度:饱满、如丝绸般顺滑;酸度:完美平衡;风味调性:野蜜、热带水果、天然焦糖。

Hướng dẫn cỡ sàngSize Guide筛号规格指南

Đọc nhanh theo kích cỡ hạt

Compare by bean size

了解咖啡豆大小分级

Bảng size guide trong catalogue giúp đội ngũ sourcing đối chiếu nhanh giữa đường kính hạt, phân hạng, mức giá và nhóm khách hàng phù hợp.The size guide translates bean diameter into grade level, price positioning, and the buyer profile each size best fits.筛号规格指南帮助采购团队快速对应豆粒直径、等级、价格水平与最适合买家类型。

S18
7.14mm+
Phân hạngGrade等级
Cao cấpPremium高端
Mức giáPrice价格带
Cao nhấtHighest最高
Phù hợpBest for适合
Nhà rang xay đặc sảnSpecialty coffee roasters精品咖啡烘焙商
S16
6.35mm+
Phân hạngGrade等级
Chất lượng caoHigh高等级
Mức giáPrice价格带
CaoHigh
Phù hợpBest for适合
Khách mua ưu tiên chất lượngQuality-focused buyers注重品质的买家
S14
5.56mm+
Phân hạngGrade等级
Tiêu chuẩn+Standard+标准+
Mức giáPrice价格带
Trung bìnhMedium中等
Phù hợpBest for适合
Blend thương mạiCommercial blends商用拼配
S13
5.16mm+
Phân hạngGrade等级
Thương mạiCommercial商用品级
Mức giáPrice价格带
Tiêu chuẩnStandard标准
Phù hợpBest for适合
Khách mua sản lượng lớnVolume buyers大宗采购买家
Nông sản bổ sungComplementary Exports补充出口品类

Ngoài cà phê

Beyond coffee

除咖啡之外

Bên cạnh cà phê nhân xanh (dòng chủ lực), chúng tôi cung ứng một số nông sản bổ sung theo nhu cầu thị trường — luôn ưu tiên thông số rõ ràng, đóng gói phù hợp và hồ sơ xuất khẩu đầy đủ.

Alongside our primary green coffee, we supply selected complementary exports based on market needs — with clear specifications, fit-for-market packaging, and proper export documentation.

除核心生豆产品外,我们也按市场需求提供部分补充出口品类——强调清晰规格、适配包装与完整出口资料。

Premium Durian
Export Grade

Sầu riêng cao cấp

Premium Durian

优质榴莲

Sầu riêng Việt Nam chín cây, thịt vàng kem béo ngậy, đạt chuẩn xuất khẩu

Hand-selected premium Vietnamese durian, harvested at peak ripeness from highland orchards. Creamy golden flesh with rich, complex aroma — meeting strict export standards for freshness and quality.

越南优质榴莲,成熟采摘,果肉金黄绵密,符合出口新鲜度与品质要求。

Premium Durian detail
Premium Durian detail
Passion Fruit
Fresh / IQF / Puree

Chanh dây

Passion Fruit

百香果

Chanh dây Việt Nam cao cấp: tươi, IQF, puree hoặc cô đặc cho ngành đồ uống & thực phẩm. Thông số và đóng gói theo yêu cầu.

Premium Vietnamese passion fruit supplied as fresh fruit, IQF, puree, or concentrate for beverage and food manufacturing. Specifications and packaging available by request.

越南百香果:鲜果、IQF、果泥或浓缩,适用于饮料与食品加工。可按需求提供规格与包装。

Passion Fruit detail
Passion Fruit detail
Đảm bảo Chất lượngQuality Assurance品质保证

Từ Phân loại đến Cam kết

From Grade to Guarantee

从分级到保证

Bean grade comparison showing S14+ selection
Kiểm soát Chất lượngQuality Control品质控制

Phân loại Kích cỡ

Size Grading

尺寸分级

Sàng cơ học đảm bảo kích cỡ hạt đồng nhất — S14 trở lên cho chất lượng xuất khẩu.

Mechanical screening ensures consistent bean size — S14 and above for export-grade quality.

机械筛选确保咖啡豆尺寸一致 — S14及以上为出口级品质。

Professional sample packaging for evaluation
Trình bàyPresentation展示

Mẫu Đóng gói

Sample Packaging

样品包装

Gói mẫu chuyên nghiệp để đánh giá cupping — đầy đủ hồ sơ lô hàng và đề xuất rang.

Professional sample packs for cupping evaluation — complete with lot documentation and roast recommendations.

用于杯测评估的专业样品包 — 附带完整的批次文档和烘焙建议。

Cupping protocol and quality profile on green coffee beans
Đánh giáEvaluation评估

Hồ sơ Cupping

Cupping Profile

杯测档案

Điểm cupping mục tiêu 82.5–84.5 cho các lô được chọn, kèm ghi chú hương vị và thông số QC theo lô.

Target cupping score 82.5–84.5 for selected lots, with flavor notes and lot-level QC specifications.

选定批次目标杯测分数 82.5–84.5,并附风味记录与批次级 QC 参数。

Ripe coffee cherries on the branch
Từ Cao nguyênFrom the Highlands来自高原

Chỉ những quả cherry ở độ chín đỉnh, được chọn thủ công.

Only perfectly ripe cherries, hand-selected at peak maturity.

只有完美成熟的咖啡鲜果,在成熟巅峰手工精选

Yêu cầu Mẫu Sản phẩm

Request Product Samples

索取产品样品

Quan tâm đến sản phẩm? Liên hệ đội ngũ bán hàng để nhận mẫu đánh giá và thông số chi tiết.

Interested in our products? Contact our sales team for evaluation samples and detailed specifications.

对我们的产品感兴趣?联系我们的销售团队获取评估样品和详细规格。

Yêu cầu MẫuRequest Samples索取样品